Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Lái Xe

Giao tiếp Tiếng Anh theo chủ đề luôn là phần kiến thức quan trọng và cần thiết với những ai đang học Tiếng Anh. Bài viết này congthuong.net sẽ giới thiệu cho các bạn những câu tiếng anh thường dùng khi lái xe (ô tô)


Các bạn thân mến, khi chúng ta học Tiếng Anh giao tiếp, chúng ta nên chia chúng thành nhiều chủ đề khác nhau để dàng dàng học và áp dụng trong cuộc sống. Chính vì thế, congthuong.net đã tổng hợp và giới thiệu đến các bạn chủ điểm "Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề" nằm giúp các bạn thuận tiện hơn trong quá trình họcAnh ngữ giao tiếp. Bài viết này congthuong.net muốn giới thiệu đến các bạn "Những mẫu câu Tiếng Anh thường dùng khi lái xe".Dưới đây là một số câu bạn có thể cần và một số biển chỉ dẫn bạn có thể nhìn thấy khi đi bằng ô tô.

Bạn đang xem: Tiếng anh giao tiếp cho lái xe


Khóa học3000 Smart Words-Nằm lòng 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng chia 120 chủ đề + Phương pháp học từ vựng thú vị qua: Flashcards 3 mặt, VAK, TPR, giúp bạn học sâu - nhớ lâu từ vựng.

Xem thêm: Cách Pha Nước Rửa Mũi Cho Bé, Rửa Mũi Cho Trẻ Sơ Sinh Có Nguy Hiểm Không

*
Một trong những bước học từ vựng hiệu quả khi bạn học từ vựng với congthuong.net---> HỌC THỬMIỄN PHÍ

1. Can I park here? _Mình có thể đỗ xe ở đây không?2. Where's the nearest petrol station?_Trạm xăng gần nhất ở đâu?3. How far is it to the next services? _Từ đây đến chỗ có dịch vụ công cộng (trạm xăng, cửa hàng, quán cà phê, nhà vệ sinh, v.v.) tiếp theo bao xa?4. Are we nearly there? _Chúng ta gần đến nơi chưa?5. Please slow down! _Làm ơn đi chậm lại!6. We've had an accident _Chúng ta vừa bị tai nạn7. Sorry, it was my fault _Xin lỗi đây là lỗi của mìnhi8. It wasn't my fault _Đây không phải lỗi của mình9. You've left your lights on _Cậu vẫn để đèn kìa10. Have you passed your driving test? Cậu có đỗ kỳ thi lấy bằng lái xe không?

*

*Ở trạm xăng1. How much would you like?_Anh/chị cần bao nhiêu xăng?Ex: Full, please _Làm ơn đổ đầy-£25 worth, please _Làm ơn đổ 25 bảng2. It takes … _Xe tôi dùng …Ex: petrol _xăngdiesel _dầu diesel3. It’s an electric car _Đây là ô tô điện4. I'd like some oil _Tôi muốn mua một ít dầu5. Can I check my tyre pressures here? _Ở đây có kiểm tra áp suất hơi của lốp xe không?

*Trục trặc máy móc1. My car's broken down _Ô tô của tôi bị hỏng2. My car won't start _Ô tô của tôi không khởi động được3. We've run out of petrol _Xe chúng tôi bị hết xăng4. The battery's flat _Xe hết ắc quy rồi5. Have you got any jump leads? Bạn có dây sạc điện không?6. I've got a flat tyre _Xe tôi bị xịt lốp7. I've got a puncture _Xe tôi bị thủng lốp8. The … isn't working _ không hoạt độngEx: speedometer _đồng hồ công tơ métpetrol gauge _kim đo xăngfuel gauge _kim đo nhiên liệu9. The … aren't working _ không hoạt độngEx: brake lights _đèn phanhindicators _đèn xi nhan10. There's something wrong with … _Có trục trặc gì đó với …Ex: the engine _động cơthe steering _bánh láithe brakes _phanh11. The car's losing oil _Xe đang bị chảy dầu


*Làm việc với cảnh sát giao thông1. Could I see your driving licence? _Cho tôi xem bằng lái!2. Do you know what speed you were doing? _ Anh/chị có biết mình đang đi với tốc độ bao nhiêu không?3. Are you insured on this vehicle? _Anh/chị có đóng bảo hiểm xe không?4. Could I see your insurance documents? _Cho tôi xem giấy tờ bảo hiểm!5. Have you had anything to drink? _Anh/chị có uống gì lúc trước không?6. How much have you had to drink? _Anh/chị đã uống bao nhiêu?7. Could you blow into this tube, please? _Mời anh/chị thổi vào ống này!

*

*Các dòng chữ bạn có thể thấy1. Stop _Dừng lại2. Give way _Nhường đường3. No entry _Cấm vào4. One way _Một chiều5. Parking _Nơi đỗ xe6. No parking _Cấm đỗ xe7. No stopping _Cấm dừng8. Vehicles will be clamped _Các phương tiện giao thông sẽ bị khóa lại nếu đỗ không đúng chỗ9. Keep left _Đi bên trái10. Get in lane _Đi đúng làn đường11. Slow down _Đi chậm lại12. No overtaking _Cấm vượt13. School _Trường học14. Low bridge _Cầu gầm thấp15. Level crossing _Chỗ đường ray giao với đường cái

16. Bus lane _Làn đường xe buýt17. No through road _Đường cụt18. Caution _Thận trọng19. Fog _Sương mù20. Diversion _Đổi hướng21. Road closed _Chặn đường22. Roadworks _Sửa đường23. Accident ahead _Phía trước có tai nạn24. Queue ahead _Có hàng xe dài phía trước25.Queues after next junction _Có hàng xe dài sau chỗ đường giao nhau tiếp theo26. On tow _Đang kéo xe27. Services _Dịch vụ28. Air _Không khí29. Water _Nước30. Don't drink and drive _Không uống bia rượu khi lái xe

congthuong.net hy vọng với những chia sẻ này sẽ hữu ích cho các bạn. Đừng quên NOTE lại bài viết để sử dụng khi cần nha.Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!!congthuong.net TEAM.