Các Mẫu Câu Tiếng Anh Cơ Bản

Bạn đã học tiếng Anh trong bao lâu nhưng vẫn chỉ nói được những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản như:

Hello, how are you?How old are you?I’m fine, thank you. Anh you?

Trên đây là các câu rất quen thuộc khi bạn bắt đầu cuộc hội thoại tiếng Anh giao tiếp nhưng nếu để duy trì cuộc nói chuyện thì bạn cần nhiều hơn thế. Khi giao tiếp hằng ngày, người bản ngữ sẽ sử dụng những câu nói, cấu trúc khác với những gì chúng ta đã học thuộc qua sách vở.

Cùng Tiếng Anh Free tìm hiểu 101 những câu tiếng Anh thông dụng nhất để sáng tạo hơn trong khả năng giao tiếp nhé!


Nội dung bài viết


101 câu tiếng Anh thông dụng nhất bạn cần biết

Có lẽ đã không ít lần bạn bối rối khi nghe những câu tiếng Anh như:

“It’s a breeze” or “What a relief!”

Đây đều là những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng mà chúng ta thường thấy cũng như người bản địa hay sử dụng khi nói chuyện. Đây là những cấu trúc ngữ pháp, các thì trong tiếng Anh đơn giản mà chắc hẳn hầu hết người học đều biết. Nhưng nếu bạn không biết các từ “breeze” hoặc “relief” thì sẽ không thể hiểu được ý cũng như nội dung người nói đang muốn truyền đạt điều gì. Đó là lý do tại sao mọi người đều coi từ vựng là 1 trong những phần quan trọng nhất của việc học tiếng Anh. Ghi nhớ từ vựng hiệu quả sẽ là bí quyết để bạn có những cách giao tiếp tiếng Anh trôi chảy nhất.

Bạn đang xem: Các mẫu câu tiếng anh cơ bản

Cùng nằm lòng ngay 101 những câu tiếng Anh thông dụng nhất ở các chủ đề khác nhau ngay dưới đây.

*

(Những câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày)

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề chào hỏi

Tất nhiên đây là một trong những chủ đề để bắt đầu một cuộc trò chuyện, trao đổi hay thậm chí là làm quen… đối với những người mà lần đầu tiên các bạn bắt gặp cũng như lần đầu tiên nói chuyện. Một vài câu chào hỏi thân thiện cùng với đó là những câu hỏi cơ bản sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp tiếng Anh đúng không nào? 

Nếu có tên tiếng Anh bạn cũng có thể sử dụng để cuộc trao đổi thêm phần chuyên nghiệp, lịch sự hơn khi nói chuyện nhé

Hello – Xin chào Are you Canadian? – Bạn là người Canada phải không? Where are you coming from? – Bạn đến từ đâu? Glad to meet you – Rất vui được gặp bạn I don’t understand English well – Tôi không giỏi tiếng Anh lắm Please speak more slowly – Bạn có thể nói chậm một chút không? Can you repeat? – Bạn có thể lặp lại không? What is this called in English? – Từ này nói thế nào trong tiếng Anh? What does this word mean? – Từ này nghĩa là gì? Can I help you? – Tôi giúp gì được cho bạn? Hey, how’s it going? – Mọi chuyện thế nào rồi? It’s been so long – Đã lâu rồi nhỉ How do you do? – Dạo này thế nào? What’s up? – Có chuyện gì vậy? Wait a minute – Chờ một chút Come with me – Đi theo tôi I know it – Tôi biết mà I have forgotten – Tôi quên mất I don’t think so – Tôi không nghĩ vậy I am afraid… – Chỉ e rằng…

Notes: Làm chủ các cuộc hội thoại tiếng Anh ở các chủ đề thông dụng nhất với bộ 1500 từ vựng xuất hiện trong 80% các kênh giao tiếp đời sống hằng ngày. Tham khảo phương pháp học thông minh, hiệu quả tại sách Hack Não 1500 từ tiếng Anh

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề gia đình

Bên cạnh giao tiếp tiếng Anh chủ đề chào hỏi, một chủ đề cũng thường hay xuất hiện trong các cuộc đối thoại tiếng Anh là chủ đề về gia đình. Một số câu hỏi như: “Do you have any brothers or sisters? – Bạn có anh chị em không?” hay “How many people are there in your family? – Gia đình bạn có bao nhiêu người?” sẽ vô cùng hoàn hảo để bạn có thể bắt đầu một cuộc trò chuyện thú vị liên quan tới chủ đề gia đình. Cùng tham khảo những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng dành cho gia đình dưới đây nhé.

Xem thêm: Hoa Lan Bệt Ma Bó Chuẩn Vùng Lâm Đồng, Hoa Lan Giả Hạc Bệt Ma Bó

*

(Những câu giao tiếp tiếng Anh)

Do you have any brothers or sisters? – Bạn có anh chị em không? I’m an only child – Tôi là con một Have you got any kids? – Bạn có con không? I’ve got a baby – Tôi mới có một em bé Where do your parents live? – Bố mẹ bạn sống ở đâu? Are you married? – Bạn có gia đình chưa? How long have you been married? – Bạn lập gia đình bao lâu rồi? I’m divorced – Tôi đã ly hôn Could you tell me about your family? – Bạn chia sẻ một chút về gia đình mình với tôi được không? How many people are there in your family? – Gia đình bạn có bao nhiêu người?

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề trường học

Bạn bè, trường học, sở thích môn học, chuyên ngành theo học, bài tập về nhà… có quá nhiều thông tin để bạn có thể nói về chủ đề dành cho trường học. Để tự tin giao tiếp liên quan tới chủ đề trường học, chúng mình đã tổng hợp các câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng qua danh sách sau đây, hãy khám phá và ghi chép lại để ôn tập và thực hành nhé.

This is my classmate – Đây là bạn học của tôi It’s time your break now – Đến giờ giải lao rồi What’s your major? – Bạn học ngành gì vậy? I’m a second year student – Tôi là sinh viên năm 2Which university do you want to get in? – Bạn muốn thi trường đại học nào? What subject do you like? Bạn thích môn gì? Can I borrow your pencil? – Cho mình mượn bút chì được không? Do you understand what the teacher said? – Bạn có hiểu cô giáo nói gì không? May I go out, teacher? – Em xin phép ra ngoài ạ Do you have answer for this question? – Bạn biết làm câu này không? I forgot my books for the math class – Tớ quên không mang sách toán rồiHave you prepared for the examination? – Cậu đã ôn thi chưa? I got mark A – Tớ được điểm A Let me check your homework – Bài tập về nhà của em đâu?

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề nhà hàng

We haven’t booked a table yet, can you fit us? – Chúng tôi chưa đặt bàn? Làm ơn xếp chỗ cho chúng tôi I booked a table for two at 7pm. It’s under the name of … – Tôi đã đặt một bàn 2 người lúc 7 giờ tối, tên tôi là… Can we have an extra chair, please? – Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa Can we have a look at the menu? – Cho chúng tôi xem thực đơn với What’s special for today? – Hôm nay có món gì đặc biệt? What do you recommend? – Bạn có thể gợi ý món nào ngon không? A salad, please – Cho một phần salad Can you bring me a spoon, please? – Lấy giúp một cái thìa với That’s all, thank you. – Như vậy đủ rồi, cảm ơn. Could you pass me the ketchup, please? – Lấy giúp tôi lọ tương cà Excuse me, I’ve been waiting for over an hour – Xin lỗi, nhưng tôi đã chờ gần một tiếng rồi. Excuse me, but my meal is cold – Thịt của tôi bị nguội rồi It doesn’t taste right – Món này có vị lạ quá Can I have my check? – Cho tôi xin hóa đơn với Can I get this to-go? – Giúp tôi gói cái này mang về Can I pay by credit card? – Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không? I think there is something wrong with the bill – Tôi nghĩ là hóa đơn có gì đó sai sót.

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề du lịch

*

(Những câu tiếng Anh giao tiếp chủ đề du lịch)

How was your trip? – Chuyến đi của bạn thế nào? Are there any interesting attractions there? – Ở đó có địa điểm du lịch nào thú vị không? How much luggage can I bring with me? – Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý? How many flights are there from here to Hanoi every week? – Mỗi tuần có mấy chuyến bay đến Hà Nội? How much is the fare? – Giá vé bao nhiêu? How much is the guide fee per day? – Tiền phí hướng dẫn viên một ngày là bao nhiêu? How much is the admission fee? – Vé vào cửa bao nhiêu tiền? What is the city famous for? -Thành phố đó nổi tiếng về cái gì? What’s special product here? – Ở đây có đặc sản nổi tiếng gì? Is there any goods restaurants here? – Ở đây có nhà hàng nào ngon? I’d like to buy some souvenirs – Tôi muốn mua 1 số món đồ lưu niệm We took a lot of pictures – Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề mua sắm

Excuse me, can you help me please? – Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không? I’m just looking – Tôi đang xem một chút How much is this? – Cái này giá bao nhiêu? Can I have discount for this? – Cái này có được giảm giá không? What size is it? – Cái này cỡ bao nhiêu? Do you have this in a size L – Cái này có size L không? Have you got that shirt in a smaller size? – Cái áo đó có cỡ nhỏ hơn không? Can I try this on? – Tôi có thể thử cái này không? It doesn’t fit – Cái này không vừa It’s a little too big – Hơi rộng một chút I’ll take it – Tôi lấy cái này

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề hỏi đường

Excuse me, could you tell me how to get to …? – Xin lỗi, bạn có thể chỉ tôi đường đến … không?

Where is the cinema? – Rạp chiếu phim ở đâu vậy?

Excuse me, do you know where the B building is? – Bạn có biết tòa nhà B ở đâu không? Sorry, I don’t live around here – Xin lỗi, tôi không sống ở khu này Are we on the right road for? – Chúng ta đang đi đúng đường đó chứ? Do you have a map? – Bạn có bản đồ không? Excuse me, can you tell me where am I – Cho tôi hỏi đây là đâu? Please show me the way – Làm ơn giúp chỉ đường I don’t remember the street – Tôi quên đường rồi Where should I turn? – Tôi phải rẽ ở đâu? What is this street? – Đường này là đường gì? You’re going the wrong way – Bạn đang đi nhầm đường rồi Go down there – Đi xuống phía dưới đó Turn left at the crossroads – Rẽ phải ở ngã tư Straight ahead for about 100m – Cứ đi thẳng 100m nữa You’ll pass a big supermarket on your left – bạn sẽ đi qua một siêu thị lớn It’ll be on your left – Nó sẽ ở bên tay trái bạn How far is it to the bus station? – Bến xe bus cách đây bao xa?

Trên đây là tổng hợp 101 những câu tiếng Anh thông dụng nhất giúp bạn có thể ứng dụng ngay lập tức trong giao tiếp hằng ngày. Bên cạnh đó để giao tiếp tiếng Anh tốt, việc luyện nghe tiếng Anh qua phim, nhạc, các hình thức giải trí khác,… sẽ là cách thức để bạn có được vốn từ vựng vững chắc, kết hợp với việc luyện nói, giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Anh.